Kết quả tìm kiếm cho: 143390-89-0 So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm. Kresoxim-methyl – 100 mg 4.066.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Kresoxim-methyl Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 143390-89-0 N-12296-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-12296-100MG Dự kiến 4-8 tuần 100 mg Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Kresoxim-methyl – 10 ml 3.722.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Kresoxim-methyl – 5 ml 3.606.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Kresoxim-methyl Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 143390-89-0 673627 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673627 Dự kiến 4-8 tuần 10 ml 3.722.000₫ 673628 Dự kiến 4-8 tuần 5 ml 3.606.000₫ Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Kresoxim-methyl – 100 mg 3.713.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Kresoxim-methyl Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 143390-89-0 DRE-C14570000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C14570000 Dự kiến 4-8 tuần 100 mg Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Kresoxim-methyl 1000 µg/mL in Acetone – 1 ml 2.372.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Kresoxim-methyl 1000 µg/mL in Acetone Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 143390-89-0 DRE-A14570000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A14570000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần 1 ml Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close