Kết quả tìm kiếm cho: 60168-88-9 So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm. Fenarimol – 10 ml 1.181.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Fenarimol – 5 ml 863.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Fenarimol Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 60168-88-9 673579 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673579 Dự kiến 4-8 tuần 10 ml 1.181.000₫ 673580 Dự kiến 4-8 tuần 5 ml 863.000₫ Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Fenarimol 10 µg/mL in Ethyl acetate – 10 ml 1.272.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Fenarimol 10 µg/mL in Cyclohexane – 10 ml 1.341.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Fenarimol 10 µg/mL in Ethyl acetate Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 60168-88-9 DRE-L13430000EA SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L13430000EA Dự kiến 4-8 tuần 10 ml Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Fenarimol 10 µg/mL in Cyclohexane Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 60168-88-9 DRE-L13430000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L13430000CY Dự kiến 4-8 tuần 10 ml Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Fenarimol 1000 µg/mL in Acetone – 1 ml 2.578.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Fenarimol 1000 µg/mL in Acetone Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 60168-88-9 DRE-A13430000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A13430000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần 1 ml Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close