Kết quả tìm kiếm cho: 95737-68-1 So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm. Pyriproxyfen – 100 mg 2.678.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Pyriproxyfen Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 95737-68-1 N-13160-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13160-100MG Dự kiến 4-8 tuần 100 mg Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Pyriproxyfen – 10 ml 1.441.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Pyriproxyfen – 5 ml 2.625.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Pyriproxyfen Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 95737-68-1 673691 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673691 Dự kiến 4-8 tuần 10 ml 1.441.000₫ 673692 Dự kiến 4-8 tuần 5 ml 2.625.000₫ Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Pyriproxyfen – 100 mg 3.403.000₫ Mua hàng Add to Wishlist Add to Wishlist Pyriproxyfen Synonym: Linear Formula: | Molecular Weight: | CAS Number: 95737-68-1 DRE-C16662500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16662500 Dự kiến 4-8 tuần 100 mg Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close