Showing 7801–7819 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    PHR1292 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 119520-06-8
    DRE-C17949010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 5970-45-6
    1088020250 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 7779-90-0
    DRE-C17949500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 17949-65-4
    DRE-C17949520 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    1198060100 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1088830500 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1099910001 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 12122-67-7
    DRE-C17950000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 138982-67-9
    DRE-C17971000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 137-30-4
    DRE-C17970000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 64092-48-4
    DRE-C17976550 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 43200-80-2
    DRE-C17978000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 156052-68-5
    DRE-C17980000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 156052-68-5
    N-13762-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₇H₇N₃ | Molecular Weight: 133.15 | CAS Number: 131988-63-1
    A131965 SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₈H₁₂N₄O₅ | Molecular Weight: 244.2 | CAS Number: 157771-77-2
    A157770 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    PHR1239 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    C9750 SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá