Showing 7801–7819 of 7819 results
So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
-
Synonym:
CAS Number: 119520-06-8DRE-C17949010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17949010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17949010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 23.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5970-45-61088020250 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1088020250 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1088020250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 g 1.098.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 7779-90-0DRE-C17949500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17949500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17949500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.991.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17949-65-4DRE-C17949520 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17949520 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17949520
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
1198060100 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1198060100 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1198060100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 ml 724.000₫ -
Synonym:
1088830500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1088830500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1088830500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 g 958.000₫ -
Synonym:
1099910001 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1099910001 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1099910001
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm traỐng 1.193.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 12122-67-7DRE-C17950000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17950000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17950000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.891.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 138982-67-9DRE-C17971000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17971000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17971000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.956.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 137-30-4DRE-C17970000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17970000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17970000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 64092-48-4DRE-C17976550 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17976550 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17976550
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 4.159.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 43200-80-2DRE-C17978000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17978000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17978000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 156052-68-5DRE-C17980000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17980000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17980000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 7.906.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 156052-68-5N-13762-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13762-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13762-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 7.889.000₫ -
Synonym:
PHR1239 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng PHR1239-3X100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã PHR1239-3X100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra3x100 mg 2.848.000₫ PHR1239-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã PHR1239-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 3.251.000₫ -

