Showing 1231–1260 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 1455-18-1DRE-C20845900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20845900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20845900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.541.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 21535-97-7DRE-C15083787 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15083787 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15083787
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.541.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 643-65-2DRE-C15083792 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15083792 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15083792
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.544.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-85-7DRE-C15084500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15084500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15084500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 962.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 590-86-3DRE-C15084700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15084700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15084700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 949.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 56-49-5DRE-C20850000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20850000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20850000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1193-18-6DRE-C15085032 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15085032 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15085032
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.334.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 591-24-2DRE-C15085020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15085020 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15085020
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 930-27-8DRE-CA15086070 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA15086070 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA15086070
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 589-81-1DRE-C15087800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15087800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15087800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 589-34-4DRE-C15088085 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15088085 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15088085
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 923.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 27115-49-7DRE-C15088203 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15088203 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15088203
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83-34-1DRE-C20893000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20893000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20893000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2216-33-3DRE-C15089500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15089500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15089500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.919.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 96-14-0DRE-C15121300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15121300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15121300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.169.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 832-71-3DRE-C20900200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20900200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20900200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.978.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-39-4DRE-C15140300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15140300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15140300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122-46-3DRE-C15140313 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15140313 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15140313
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.028.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100-80-1DRE-C15143485 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15143485 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15143485
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.438.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99-09-2DRE-C15554300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15554300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15554300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 892-21-7DRE-C20964700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20964700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20964700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.097.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 554-84-7DRE-C15590300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15590300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15590300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.238.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 537-91-7DRE-C15559700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15559700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15559700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99-08-1DRE-C15615300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15615300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15615300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 912.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₅H₂₈O₁₄ | Molecular Weight: 552.48 |A171795 Standards; Miscellaneous; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A171795-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A171795-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 32.520.000₫ TRC-A171795-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A171795-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 4.152.000₫ -

A168020 Standards; Steroids; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A168020-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168020-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.152.000₫ TRC-A168020-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168020-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.256.000₫ TRC-A168020-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168020-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 9.936.000₫ -

A171023 Standards; Steroids; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A171023-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A171023-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 3.456.000₫ TRC-A171023-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A171023-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 1.248.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1477-68-5DRE-C15086015 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15086015 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15086015
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-68-3DRE-C15711260 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15711260 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15711260
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫