Showing 1231–1260 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    CAS Number: 1455-18-1
    DRE-C20845900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 21535-97-7
    DRE-C15083787 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 643-65-2
    DRE-C15083792 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 107-85-7
    DRE-C15084500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 590-86-3
    DRE-C15084700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 56-49-5
    DRE-C20850000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1193-18-6
    DRE-C15085032 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 591-24-2
    DRE-C15085020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 930-27-8
    DRE-CA15086070 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 589-81-1
    DRE-C15087800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 589-34-4
    DRE-C15088085 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 27115-49-7
    DRE-C15088203 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 83-34-1
    DRE-C20893000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2216-33-3
    DRE-C15089500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 96-14-0
    DRE-C15121300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 832-71-3
    DRE-C20900200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 108-39-4
    DRE-C15140300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 122-46-3
    DRE-C15140313 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 100-80-1
    DRE-C15143485 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 99-09-2
    DRE-C15554300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 892-21-7
    DRE-C20964700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 554-84-7
    DRE-C15590300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 537-91-7
    DRE-C15559700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 99-08-1
    DRE-C15615300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₄H₂₅NO₁₁ | Molecular Weight: 383.35 | CAS Number: 210036-24-1
    A157000 Standards; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₂₅H₂₈O₁₄ | Molecular Weight: 552.48 |
    A171795 Standards; Miscellaneous; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₂₇H₄₄O₃Si | Molecular Weight: 444.72 | CAS Number: 61252-31-1
    A168020 Standards; Steroids; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₃₂H₅₀O₄ | Molecular Weight: 498.74 | CAS Number: 10376-50-8
    A171023 Standards; Steroids; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1477-68-5
    DRE-C15086015 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 106-68-3
    DRE-C15711260 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá