A104540 Chất chuẩn TRC
SDS
AMG-Tie 2-1
Research Tools; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₂₅H₂₀F₃N₅O₂
Molecular Weight: 479.45
CAS Number: 870223-96-4
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165650-100MG | 5.160.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165650-250MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165650-25MG | 2.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165710-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108545-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161420-100MG | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161420-1G | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR2023-50MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164495-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164494-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A163821-100MG | 3.720.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163821-250MG | 6.216.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163821-500MG | 10.896.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15140700 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15478200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||