A107015 Chất chuẩn TRC
SDS
Abamectin A2a (>80%)
Standards; Chiral Molecules; Others; Antibotics;
Synonym:
Linear Formula: C₄₉H₇₆O₁₅
Molecular Weight: 905.12
CAS Number: 65195-53-1
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A156000-10MG | 8.568.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A156000-25MG | 16.440.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A156000-50MG | 36.432.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A107005-10MG | 30.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107005-1MG | 3.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107005-5MG | 15.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-10995-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 672896 | 1.210.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673182 | 1.787.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA10001000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A107000-1G | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107000-250MG | 2.736.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A107010-0.5MG | 4.752.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107010-1MG | 9.384.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107010-5MG | 38.952.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||