A110300 Chất chuẩn TRC
SDS
Amphetamine 1-(1H-Pyrrole-2,5-diyl)dimethanol
Standards;
Synonym:
Linear Formula: C₁₅H₁₉NO₂
Molecular Weight: 245.32
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110304-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110315-250MG | 13.248.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110315-500MG | 25.392.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110315-50MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110320-250MG | 13.248.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110320-500MG | 25.392.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110320-50MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110325-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A010300-100MG | 14.472.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A010300-250MG | 30.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A010300-25MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A010302-10MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||