A112425 Chất chuẩn TRC
SDS
ABT 199 (>99%)(Venetoclax)
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₄₅H₅₀ClN₇O₇S
Molecular Weight: 868.44
CAS Number: 1257044-40-8
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Chiral Molecules; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112430-100MG | 5.856.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112430-50MG | 3.552.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112430-5MG | 1.776.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Chiral Molecules; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112500-10MG | 1.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112500-250MG | 12.960.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112500-5MG | 1.248.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Chiral Molecules; Isotopic Labeled Analogues; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112502-10MG | 40.656.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112502-1MG | 5.472.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112605-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Chiral Molecules; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112550-100MG | 17.400.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112550-1MG | 1.512.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112550-5MG | 2.328.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Chiral Molecules; Isotopic Labeled Analogues; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112552-10MG | 35.688.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112552-1MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Research Tools; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A101070-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112580-100MG | 5.928.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112580-10MG | 1.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A112580-5MG | 1.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112600-10MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A112602-50MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||