A132600 Chất chuẩn TRC
SDS
Acetaldehyde
Standards; Food;
Synonym:
Linear Formula: C₂H₄O
Molecular Weight: 44.05
CAS Number: 75-07-0
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A115610-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR2107-3X1.2ML | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132700-100MG | 8.832.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132700-10MG | 2.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132700-1G | 15.984.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132702-50MG | 40.056.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132702-5MG | 5.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132743-1G | 1.512.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132743-25G | 5.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132743-5G | 1.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132723-100MG | 8.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132723-50MG | 5.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10011200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| S-11005F4-1ML | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132603-100MG | 4.488.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132603-1G | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132603-2.5G | 104.328.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132707-25MG | 19.992.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132707-5MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||