A141500 Chất chuẩn TRC
SDS
4-Acetamido Antipyrine
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₁₃H₁₅N₃O₂
Molecular Weight: 245.28
CAS Number: 83-15-8
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Research Tools; Standards; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158575-10MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158520-500MG | 31.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158520-50MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A144935-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15083380 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15083385 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A141502-50MG | 39.696.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A141502-5MG | 5.328.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A144895-100MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A144895-250MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A144895-50MG | 2.352.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158480-1G | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158480-2G | 8.280.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158480-500MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A141000-1G | 7.032.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A141000-250MG | 2.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A141000-500MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Building Blocks; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168147-250MG | 28.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168147-25MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||