A159990 Chất chuẩn TRC
SDS
Desmethyl Prucalopride
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₁₇H₂₄ClN₃O₃
Molecular Weight: 353.84
CAS Number: 1599434-55-5
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10013200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A150804-10MG | 24.384.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150804-1MG | 3.240.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150804-5MG | 13.728.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10162200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10661486 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11002100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-12865-10MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674032 | 1.672.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674033 | 1.065.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C14920300 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15160500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15171070 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||