A161235 Chất chuẩn TRC
SDS
Acetaminophen Dimer
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₁₆H₁₆N₂O₄
Molecular Weight: 300.31
CAS Number: 98966-14-4
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164020-10G | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164020-25G | 7.320.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164020-5G | 3.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167630-2.5G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167632-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161230-10MG | 5.856.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161230-25MG | 13.176.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161230-5MG | 3.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161227-10MG | 34.608.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161227-1MG | 4.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161232-10MG | 34.896.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161232-1MG | 4.488.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR1148-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167215-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161220-100MG | 2.184.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161220-1G | 3.048.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161220-5G | 3.672.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR1005-10G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673093 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||