A161290 Chất chuẩn TRC
SDS
4-Acetamidophenyl Glycidyl Ether
Building Blocks; Miscellaneous;
Synonym:
Linear Formula: C₁₁H₁₃NO₃
Molecular Weight: 207.23
CAS Number: 6597-75-7
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158520-500MG | 31.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158520-50MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10653500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17666100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158495-100MG | 4.704.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158495-250MG | 8.544.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158495-50MG | 2.496.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158502-2.5MG | 7.032.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158502-25MG | 55.464.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158500-10MG | 2.184.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158500-25MG | 3.408.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158500-50MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158525-10G | 2.088.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158525-50G | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10215000 | 1.409.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C10215000-100MG | 1.100.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10215500 | 1.444.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C10215500-100MG | 1.100.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L10215500AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||