A164015 Chất chuẩn TRC
SDS
Acetophenone
Standards; Food;
Synonym:
Linear Formula: C₈H₈O
Molecular Weight: 120.15
CAS Number: 98-86-2
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165090-100MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165090-250MG | 3.720.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165090-500MG | 6.912.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10544000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15058950 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17691000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164135-100MG | 5.808.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164135-250MG | 13.248.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164135-50MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15059000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-11020-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10022000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164019-250MG | 15.984.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164019-500MG | 28.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164019-50MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164016-10MG | 4.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164016-25MG | 9.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164016-50MG | 19.032.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||