A164690 Chất chuẩn TRC
SDS
1’-Acetoxy Midazolam N2-β-D-glucuronide
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing;
Synonym:
Linear Formula: C₂₄H₂₁ClFN₃O₇
Molecular Weight: 517.89
CAS Number: 1014695-26-1
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Benzodiazepines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167125-1MG | 1.536.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167125-2.5MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167125-2MG | 2.352.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Benzodiazepines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167135-1MG | 1.656.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167135-2.5MG | 3.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167135-2MG | 2.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167127-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164692-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Benzodiazepines;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164700-10MG | 8.136.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164700-2MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164700-5MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||