A165270 Chất chuẩn TRC
SDS
4’-Acetoxy N-(Trifluoroacetyl)daunorubicin 6,8,11-Triyl Triacetate
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Antibotics;
Synonym:
Linear Formula: C₃₇H₃₆F₃NO₁₅
Molecular Weight: 791.67
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165170-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165163-10MG | 3.720.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165163-2.5MG | 1.536.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165620-10MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165620-25MG | 7.320.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165620-5MG | 2.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A150950-100MG | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150950-1G | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161205-250MG | 31.320.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161205-25MG | 4.080.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164325-10MG | 3.456.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164325-25MG | 7.320.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164325-50MG | 13.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Antibotics;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165272-5MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164810-50MG | 32.256.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164810-5MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167605-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||