A167995 Chất chuẩn TRC
SDS
Acyclovir N,O-Diacetate
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₁₂H₁₅N₅O₅
Molecular Weight: 309.28
CAS Number: 75128-73-3
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10045600 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673024 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR1254-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168015-250MG | 42.648.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168015-25MG | 5.448.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Anti-virals/Anti-retrovirals;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167975-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167977-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167978-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168025-250MG | 42.648.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168025-25MG | 5.520.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168025-5MG | 2.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168017-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||