A168052 Chất chuẩn TRC
SDS
N-Acetyl-d3 Adamantamine
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₁₂H₁₆D₃NO
Molecular Weight: 196.3
CAS Number: 1217704-63-6
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168047-10MG | 40.344.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168047-1MG | 5.256.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Building Blocks; Amino Acids; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A172022-2.5MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A172022-25MG | 35.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168102-50MG | 27.960.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168102-5MG | 3.552.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168427-10MG | 34.032.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168427-1MG | 4.224.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168050-10G | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168050-1G | 4.080.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168050-250MG | 2.208.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||