DRE-C10190000 Chất chuẩn LGC
SDS
Aminocarb
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 2032-59-9
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165070-5MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A147405-100MG | 16.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A147405-250MG | 33.120.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A147405-25MG | 4.776.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168785-100MG | 10.632.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168785-10MG | 2.952.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168785-500MG | 46.080.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168208-10MG | 46.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168208-1MG | 5.928.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168208-5MG | 26.616.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673198 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673199 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673732 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673733 | 1.556.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10190200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||