DRE-C10413000 Chất chuẩn LGC
SDS
Azoxystrobin
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 131860-33-8
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673922 | 2.480.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673923 | 5.198.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674620 | 4.000.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-11113-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673478 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673479 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673826 | 1.123.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673860 | 2.625.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673861 | 2.163.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673862 | 2.625.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674617 | 4.000.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L10413000CY | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10413150 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673873 | 1.239.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673874 | 8.663.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674618 | 4.000.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10413500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673902 | 1.094.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673903 | 2.798.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674619 | 4.000.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||