DRE-C10532250 Chất chuẩn LGC
SDS
Benzamide
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 55-21-0
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10227090 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167785-100MG | 5.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167785-25MG | 3.264.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A100190-100MG | 5.520.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A100190-1G | 37.392.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A100190-250MG | 11.304.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A100194-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A100193-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10167100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11374000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674004 | 13.138.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674005 | 3.202.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L12355000AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10204953 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||