DRE-C10655970 Chất chuẩn LGC
SDS
Bisphenol Z
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 843-55-0
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A141430-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A134780-25MG | 20.184.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A134780-50MG | 34.176.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A134780-5MG | 4.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR1163-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171118-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164265-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168870-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171130-100MG | 55.608.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171130-25MG | 18.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171130-5MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171140-100MG | 24.144.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171140-10MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171140-25MG | 8.136.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171115-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133040-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||