DRE-C10770000 Chất chuẩn LGC
SDS
Bromoxynil
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 1689-84-5
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-11345-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673748 | 1.556.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673749 | 1.008.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673965 | 921.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673966 | 11.694.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673967 | 9.818.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L10770000AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674474 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10775000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10777500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674471 | 1.672.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674472 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674473 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10780000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||