Similar Products DRE-C10850000 Chất chuẩn LGC Bupirimate Synonym: Linear Formula: Molecular Weight: CAS Number: 41483-43-6 Beilstein/REAXYS Number: EC Number: MDL number: SDS SKU Description 673492 10 µg/ml Ethyl acetate Xem giá SKU Kích thước Giá Số lượng Thời gian giao hàng 673492 863.000₫ Dự kiến 4-8 tuần 673493 1.181.000₫ Dự kiến 4-8 tuần Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close