DRE-C10931220 Chất chuẩn LGC
SDS
tert-Butyl-4-hydroxyanisole (mixture of 2- and 3-isomer)
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 25013-16-5
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10651930 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A162665-0.5MG | 1.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A162665-10MG | 23.256.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A162665-25MG | 48.576.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171118-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161142-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164265-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168245-100MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168245-250MG | 10.632.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168245-50MG | 2.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Building Blocks; Chiral Molecules; Miscellaneous; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A128015-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168870-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171130-100MG | 55.608.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171130-25MG | 18.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171130-5MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171105-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||