DRE-C11045500 Chất chuẩn LGC
SDS
L-Carnitin
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 541-15-1
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171990-10G | 16.704.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171990-2.5G | 4.752.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171990-25G | 37.392.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171991-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171992-2.5MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Research Tools; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171993-100MG | 40.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171993-10MG | 5.184.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171993-50MG | 23.448.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||