DRE-C11320000 Chất chuẩn LGC
SDS
Chloridazon
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 1698-60-8
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673228 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673229 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673760 | 2.278.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673761 | 1.441.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673875 | 3.000.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L11320000AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11320100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673876 | 3.895.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673877 | 9.384.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11322000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L11322000AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673916 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673917 | 5.198.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673918 | 1.672.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11322500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L11322500AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11322510 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||