DRE-C11352010 Chất chuẩn LGC
SDS
4-Chloroaniline 13C6
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: n/a
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17845300 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17374610 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17774620 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11352000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673999 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674000 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A170953-2.5MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A170953-25MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167502-10MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167502-1MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Environmental Standards, Mutagens and Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A130752-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Carbohydrates and Oligosaccharides;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A162002-75MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164016-10MG | 4.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164016-25MG | 9.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164016-50MG | 19.032.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||