DRE-C15839000 Chất chuẩn LGC
SDS
Paclitaxel
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 33069-62-4
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161930-10MG | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161930-1MG | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161950-10MG | 40.656.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161950-2.5MG | 11.712.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161950-25MG | 80.952.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR2112-50MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||