DRE-C17060000 Chất chuẩn LGC
SDS
Swep (N-(3,4-dichlorophenyl)carbamic acid-methyl ester)
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 1918-18-9
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110030-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168245-100MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168245-250MG | 10.632.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168245-50MG | 2.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Carbohydrates and Oligosaccharides;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A139005-10MG | 35.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A139005-1MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA13058150 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10863000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15470000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA13113100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15086120 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165620-10MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165620-25MG | 7.320.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165620-5MG | 2.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17845230 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||