DRE-C17669050 Chất chuẩn LGC
SDS
Tricaine Methanesulfonate
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 886-86-2
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167880-10MG | 11.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167880-2.5MG | 3.024.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A167880-25MG | 23.736.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A169400-250MG | 19.176.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A169400-500MG | 33.672.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A169400-50MG | 4.224.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165605-500MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165605-50MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15100700 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15905000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||