DRE-C17850100 Chất chuẩn LGC
SDS
Trifluralin D14 (di-n-propyl D14)
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 347841-79-6
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Environmental Standards, Mutagens and Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A130742-50MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Environmental Standards, Mutagens and Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A130747-50MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C20700200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15060100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C20935300 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-A20935300AC-1000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 672939 | 1.556.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673719 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673720 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17850000 | 2.166.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C17850000-100MG | 1.788.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-A17850000AC-1000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||