DRE-C17897200 Chất chuẩn LGC
SDS
Uracil
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 66-22-8
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Nucleic Acids; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Anti-virals/Anti-retrovirals;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133315-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17561500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168212-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168125-100MG | 34.080.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168125-10MG | 4.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168213-10MG | 41.880.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168213-1MG | 5.472.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168210-10MG | 9.384.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168210-25MG | 22.344.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168210-5MG | 5.256.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 672957 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10202150 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15144300 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15144400 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||