672865 Chất chuẩn HPC
SDS
Mancozeb (Technical Mixture)
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 8018-01-7
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17120000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168208-10MG | 46.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168208-1MG | 5.928.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168208-5MG | 26.616.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165350-100MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165350-1G | 35.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15712800 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15712808 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15631018 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15631000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10028500 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A109435-1MG | 25.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A109435-2.5MG | 57.552.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A109435-5MG | 96.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-11111-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||