673290
SDS
Fenthion
10.0 µg/ml Acetonitrile
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 55-38-9
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-11659-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L12290000CY | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-A12290000AC-1000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L13580000CY | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-A13580000AC-1000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674232 | 921.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674556 | 8.374.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674589 | 1.874.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L13585000AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674233 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674234 | 2.798.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674592 | 1.874.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 674215 | 4.184.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674590 | 1.874.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 674591 | 2.480.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||