N-11715-1G Chất chuẩn Chemservice
SDS
Diethyl glycol
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 111-46-6
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133115-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA12605400 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A135010-1G | 59.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A135010-250MG | 17.232.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A135010-500MG | 33.480.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A150865-250MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150865-25MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A170940-2.5MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A170940-25MG | 35.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10651850 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168555-100MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168555-250MG | 11.304.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168555-500MG | 21.792.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15086021 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A132723-100MG | 8.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A132723-50MG | 5.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10011200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||