PHR1163 Hóa chất Sigma-Aldrich
SDS
(±)-Miconazole nitrate salt
Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 9064-57-7
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Research Tools; Molecular Biology; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Food;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A123770-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A120200-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A163805-50MG | 50.424.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163805-5MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A163806-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA16405320 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164692-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A163815-10MG | 3.240.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163815-25MG | 6.912.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163815-5MG | 1.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A059680-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158480-1G | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158480-2G | 8.280.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158480-500MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A141000-1G | 7.032.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A141000-250MG | 2.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A141000-500MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||