1063520500 Hóa chất Merck
SDS
Sodium hydrogen sulfate monohydrate
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Research Tools; Molecular Biology; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Food;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A123770-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Carbohydrates and Oligosaccharides;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171025-10MG | 37.080.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171025-5MG | 22.320.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A163806-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15430120 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 1072250010 | Có sẵn | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A163815-10MG | 3.240.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163815-25MG | 6.912.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A163815-5MG | 1.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15086024 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17783100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17323000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158480-1G | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158480-2G | 8.280.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158480-500MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||