1514860001 Hóa chất Merck
SDS
manu-CART® NT cartridge holder for LiChroCART® 2,3,4,4.6 mm i.d. HPLC cartridges
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C14866020 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17924310 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA14429450 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C14866010 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168245-100MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168245-250MG | 10.632.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168245-50MG | 2.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164550-100MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164550-1G | 32.856.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164720-100MG | 136.896.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164720-25MG | 56.352.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A164720-50MG | 88.464.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A140505-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168925-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A140510-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||