100921 Hóa chất Merck
SDS
Diethyl ether
for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 60-29-7
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133115-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA12605400 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A135010-1G | 59.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A135010-250MG | 17.232.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A135010-500MG | 33.480.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A150865-250MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150865-25MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A170940-2.5MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A170940-25MG | 35.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17666100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161290-100MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161290-1G | 36.384.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10215000 | 1.409.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C10215000-100MG | 1.100.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10215500 | 1.444.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C10215500-100MG | 1.100.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L10215500AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||