1005731000 Hóa chất Merck
SDS
Orthor phosphoric 85%
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 7664-38-2
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Steroids;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A135710-0.5MG | 7.584.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A135710-2.5MG | 33.072.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15598350 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A170805-2.5G | 32.520.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A170805-250MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168255-1G | 5.712.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168255-250MG | 2.856.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168255-5G | 30.000.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168257-10MG | 16.536.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168257-2.5MG | 4.704.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168257-5MG | 8.832.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||