Prochloraz1.556.000₫ – 5.631.000₫ 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Similiar Products Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá (VND) Số lượng 673675 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673675Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra Cho vào giỏ hàng 10 ml 5.631.000₫ 673676 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673676Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra Cho vào giỏ hàng 5 ml 1.556.000₫ 673983 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673983Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra Cho vào giỏ hàng 250 mg 2.163.000₫ Mua số lượng lớn? Cho vào giỏ hàng x Close Sản phẩm liên quan DRE-C16290000 Chất chuẩn LGC Prochloraz N-13093-250MG Chất chuẩn Chemservice Prochloraz DRE-A16290000AC-1000 Chất chuẩn LGC Prochloraz 1000 µg/mL in Acetone DRE-C16290005 Chất chuẩn LGC Prochloraz D4 (ethylene D4) 674515 Prochloraz desimidazole-amino BTS44595 DRE-C16290200 Chất chuẩn LGC Prochloraz metabolite BTS40348 DRE-C16290210 Chất chuẩn LGC Prochloraz metabolite BTS40348 D4 DRE-C16290100 Chất chuẩn LGC Prochloraz-desimidazole-amino DRE-C16290110 Chất chuẩn LGC Prochloraz-desimidazole-amino D4 DRE-C16290150 Chất chuẩn LGC Prochloraz-desimidazole-formylamino Certificate of Analysis (COA) Search Generic filters Hidden label Hidden label Hidden label Hidden label How to enter a Lot numberReference CoASpecification Sheet Safety Data Sheet SDS Thông tin sản phẩm Pack Size 10 ml, 250 mg, 5 ml Sản phẩm vừa xem A141430 Chất chuẩn TRC (-)-5-Aminobenzovesamicol Research Tools; Molecular Biology; 673038 Chất chuẩn HPC (-)-alpha-Bisabolol DRE-CA11668526 Chất chuẩn LGC (-)-beta-Citronellol DRE-C10662810 Chất chuẩn LGC (-)-Borneol DRE-C10946000 Chất chuẩn LGC (-)-Cannabidiol (CBD) DRE-CA10946005 Chất chuẩn LGC (-)-Cannabidiol D9 DRE-C14866020 Chất chuẩn LGC (-)-Menthol 674315 Chất chuẩn HPC (-)-Nicotine DRE-C10651930 Chất chuẩn LGC (((3,5-Bis(1,1-dimethylethyl)-4-hydroxyphenyl)methyl)thio)acetic acid 2-ethylhexyl ester A110005 Chất chuẩn TRC (+)-Abscisic Aldehyde Standards; Chiral Molecules;