Showing 6721–6750 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 250249-75-3DRE-C16880000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16880000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16880000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 127-90-2DRE-C16900000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16900000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16900000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.269.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₇¹³CH₂₀D₃NO₅S | Molecular Weight: 369.45 |A168532 Standards; Isotopic Labeled Analogues; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A168532-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168532-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 43.200.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₈H₂₃NO₅S | Molecular Weight: 365.44 |A168530 Research Tools; Standards; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A168530-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168530-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 19.200.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₅H₂₃N¹⁵N₅O₅S⁺ | Molecular Weight: 501.5 + x98.1 |A146655 Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A146655-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A146655-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 307.200.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₈H₂₁D₇N₂O₄ | Molecular Weight: 343.47 |A123812 Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A123812-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A123812-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 108.000.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₄H₂₂BrCl₃N₄O₃S | Molecular Weight: 632.78 |A167610 Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A167610-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A167610-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 19.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 65733-18-8N-13189-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13189-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13189-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 4.394.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 87392-12-9DRE-C15171000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15171000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15171000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1217465-10-5DRE-C15171020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15171020 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15171020
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.325.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1173021-76-5DRE-C15171022 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15171022 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15171022
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.394.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 97055-05-05DRE-C15171024 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15171024 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15171024
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.600.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 152019-74-4DRE-C15171028 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15171028 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15171028
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.600.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 127-90-2673695 10 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673695 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673695
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 3.202.000₫ 673696 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673696
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 14.438.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 81-07-2DRE-C16901000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16901000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16901000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 894.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 128-44-9DRE-C16901010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16901010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16901010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 997.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 372137-35-4DRE-C16901600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16901600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16901600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 6.634.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 372137-35-4N-13195-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13195-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13195-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.585.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 854122-75-1DRE-C16901610 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16901610 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16901610
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1246768-31-9DRE-C16901615 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16901615 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16901615
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1246768-30-8DRE-C16901620 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16901620 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16901620
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 18559-94-9DRE-C16903000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16903000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16903000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 12.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51022-70-9673105 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673105 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673105
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51022-70-9DRE-C16903010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16903010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16903010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.719.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 138-52-3DRE-C16903200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16903200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16903200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-02-8DRE-C16903300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16903300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16903300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 65-45-2DRE-C16903400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16903400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16903400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 69-72-7DRE-C16903500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16903500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16903500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.169.000₫
