Showing 6781–6810 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 1705649-53-1DRE-C16930100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16930100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16930100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 46.234.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3366-95-8DRE-C16931100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16931100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16931100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.631.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 874967-67-6DRE-C16931150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16931150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16931150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.663.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 874967-67-6N-13068-10MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13068-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13068-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.909.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 220119-17-5DRE-C16931500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16931500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16931500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 14.541.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 14611-52-0DRE-C16932000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16932000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16932000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.163.000₫ -
Synonym:
1197960500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1197960500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1197960500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mL 1.289.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1173020-16-0DRE-C16933501 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16933501 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16933501
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 17.875.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 563-41-7DRE-C16933500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16933500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16933500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.028.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 153-98-0DRE-C16935850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16935850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16935850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.847.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 79559-97-0DRE-C16936000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16936000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16936000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.159.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 607-80-7DRE-C16937900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16937900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16937900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 7.494.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0526-07-08DRE-C16938000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16938000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16938000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.047.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 68334-30-5DRE-CA03009020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA03009020 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA03009020
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2x(3x1 ml) 6.325.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74051-80-2DRE-C16940000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16940000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16940000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.025.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74051-80-2673438 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673438 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673438
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673439 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673439
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ 674043 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674043
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74051-80-2N-13210-10MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13210-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13210-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.219.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 104939-16-4DRE-C16940300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16940300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16940300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 13.647.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 114480-24-9DRE-C16940400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16940400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16940400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 17.016.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 84485-00-7DRE-C16944000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16944000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16944000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 3.231.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1982-49-6DRE-C16945000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16945000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16945000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105024-66-6DRE-C16946000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 139755-83-2DRE-C16946490 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946490 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946490
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.059.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 171599-83-0DRE-C16946500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.675.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 268204-00-8DRE-C16946812 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946812 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946812
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 7.734.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1094598-75-0DRE-C16946580 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946580 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946580
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1357931-55-5DRE-C16946530 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946530 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946530
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1393816-99-3DRE-C16946550 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946550 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946550
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 7.734.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C16946561 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946561 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946561
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 11.378.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 139755-82-1DRE-C16946570 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16946570 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16946570
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 4.056.000₫