Showing 7411–7440 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    CAS Number: 29385-43-1
    DRE-C17600200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 210631-68-8
    DRE-C17602500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 210631-68-8
    674501 SDS Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 210631-68-8
    N-13585-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 115964-29-9
    DRE-C17603000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    1080470001 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 87820-88-0
    DRE-C17605000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 87820-88-0
    672828 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 66841-25-6
    DRE-C17605500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 122454-29-9
    DRE-C17605700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 22204-88-2
    673118 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1197-18-8
    DRE-C17605900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 10061-02-06
    DRE-CA12489900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 13389-42-9
    DRE-CA15711400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₈H₁₅NO₂ | Molecular Weight: 157.21 | CAS Number: 27489-60-7
    A158340 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₄H₂₀Cl₂N₆O | Molecular Weight: 359.25 |
    A104995 Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 4180-23-8
    DRE-C10256000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 5103-74-2
    DRE-C11202000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 5103-74-2
    674122 SDS Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 5103-74-2
    DRE-L11202000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 82523-65-7
    DRE-A11890400CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 115850-28-7
    DRE-C14955200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 40716-66-3
    DRE-C15503050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 39765-80-5
    DRE-C15620200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 61949-77-7
    DRE-C15990200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 61949-77-7
    672945 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 82523-59-9
    DRE-C15990201 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 537-42-8
    DRE-C16582000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 501-36-0
    DRE-C16811600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 24634-61-5
    DRE-C16972000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá