A105000 Chất chuẩn TRC
SDS
Abacavir Sulfate
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₂₈H₃₈N₁₂O₆S
Molecular Weight: 670.74
CAS Number: 188062-50-2
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Research Tools; Molecular Biology; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Food;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A123770-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15430120 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17323000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161230-10MG | 5.856.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161230-25MG | 13.176.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161230-5MG | 3.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161227-10MG | 34.608.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161227-1MG | 4.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161232-10MG | 34.896.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161232-1MG | 4.488.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Steroids;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A102287-100MG | 30.768.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A102287-10MG | 4.008.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A102287-50MG | 16.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Steroids;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A135710-0.5MG | 7.584.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A135710-2.5MG | 33.072.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A104990-100MG | 4.224.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A104990-10MG | 2.328.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A104990-50MG | 3.264.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A104985-10MG | 42.432.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A104985-1MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A105035-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||