A105005 Chất chuẩn TRC
SDS
Abacavir Carboxylate
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
Synonym:
Linear Formula: C₁₄H₁₆N₆O₂
Molecular Weight: 300.32
CAS Number: 384380-52-3
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171105-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Chiral Molecules; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Antibotics;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A156520-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165420-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A104990-100MG | 4.224.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A104990-10MG | 2.328.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A104990-50MG | 3.264.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A104985-10MG | 42.432.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A104985-1MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A105035-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A105020-1MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A105020-2.5MG | 5.784.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A105020-2MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A105070-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A105000-100MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A105000-10MG | 1.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A105000-5G | 6.624.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A105045-10MG | 40.656.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A105045-1MG | 5.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||