A108495 Chất chuẩn TRC
SDS
Abiraterone β-D-Glucuronide
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Steroids;
Synonym:
Linear Formula: C₃₀H₃₉NO₇
Molecular Weight: 525.63
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164690-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108555-10MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158500-10MG | 2.184.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158500-25MG | 3.408.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158500-50MG | 6.360.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A167605-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108490-100MG | 17.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108490-25MG | 9.792.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108490-50MG | 14.952.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108490-5MG | 3.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Chiral Molecules; Steroids; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108485-10MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108485-25MG | 6.216.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108485-50MG | 11.304.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108485-5MG | 1.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108500-100MG | 10.200.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108500-50MG | 6.216.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108500-5MG | 1.392.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108480-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108510-2.5MG | 4.488.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108510-25MG | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Steroids; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108502-10MG | 40.656.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108502-1MG | 5.376.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||