A112653 Chất chuẩn TRC
SDS
AB FUBINACA
Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; JWH Compounds/Synthetic Cannabinoids;
Synonym:
Linear Formula: C₂₀H₂₁FN₄O₂
Molecular Weight: 368.4
CAS Number: 1629062-56-1
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673038 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10946000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA10946005 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110005-10MG | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110005-1MG | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A107600-100MG | 5.616.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107600-1G | 42.648.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110000-10MG | 3.552.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110000-1MG | 1.632.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110000-5MG | 1.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110004-100MG | 268.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110002-10MG | 69.096.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110002-1MG | 8.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110003-50MG | 307.200.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110060-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110065-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110085-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||